hồ quang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Hiện tượng phóng điện trong không khí: "Hồ quang" là hiện tượng phóng điện xảy ra khi dòng điện đi qua khoảng không khí giữa hai điện cực, tạo ra ánh sáng và nhiệt độ rất cao.
- Nguồn sáng từ sự phóng điện: "Hồ quang" cũng dùng để chỉ nguồn sáng được tạo ra từ hiện tượng phóng điện này, như trong đèn hồ quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiện tượng hồ quang điện có thể rất nguy hiểm nếu không được kiểm soát.
- Trong quá trình hàn điện, người thợ tạo ra một hồ quang để làm nóng chảy kim loại.
- Đèn hồ quang từng được sử dụng để chiếu sáng đường phố.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hồ quang điện": Cụm từ chuyên ngành để chỉ hiện tượng phóng điện hồ quang.
- Cần có thiết bị bảo vệ để ngăn ngừa sự cố do hồ quang điện gây ra.
"Hàn hồ quang": Phương pháp hàn sử dụng nhiệt từ hồ quang điện để nối các chi tiết kim loại.
- Anh ấy là thợ lành nghề trong kỹ thuật hàn hồ quang.
Biến thể và từ liên quan
Đèn hồ quang (Danh từ): Một loại đèn phát sáng dựa trên nguyên lý phóng điện hồ quang giữa hai thanh than (cực).
- Đèn hồ quang có cường độ sáng rất mạnh.
Hồ quang học (Danh từ): Lĩnh vực nghiên cứu về các hiện tượng và ứng dụng của hồ quang điện.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Tia lửa điện: Thường chỉ hiện tượng phóng điện ngắn, trong khi "hồ quang" chỉ sự phóng điện ổn định và liên tục.
Các cụm từ liên quan
Phóng điện hồ quang: Quá trình tạo ra hồ quang.
- Sự phóng điện hồ quang tạo ra nhiệt độ có thể lên đến hàng nghìn độ C.
Dập tắt hồ quang: Hành động ngắt hoặc làm ngừng sự phóng điện hồ quang.
- Cầu dao điện có chức năng dập tắt hồ quang nhanh chóng khi ngắt mạch.
Thành ngữ/Thuật ngữ liên quan
- Cột hồ quang (Arc column): Phần sáng, dẫn điện của hồ quang nối giữa hai điện cực.
- Điện áp hồ quang (Arc voltage): Điện áp giữa hai điện cực khi có hồ quang cháy ổn định.
- (lý) Đèn dùng sự phóng điện giữa hai cực trong không khí để thắp sáng.